𥂉 Tổng quan trộm trộm cướp [Eng: pillager, plunderer] UnicodeU+25089Bộ thủ108.10Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư