𥂦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 都昆切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】都昆切,音敦。【博雅】盂也。 又都回切,音堆。歃血器。【禮·曲禮·疏】【周禮·天官·玉府】𠀤作敦。音義同。 考證:〔【周禮·天官·王府】〕 謹照原書王府改玉府。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư
| Phản thiết | 都昆切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 端 |
top-bottom
【集韻】都昆切,音敦。【博雅】盂也。 又都回切,音堆。歃血器。【禮·曲禮·疏】【周禮·天官·玉府】𠀤作敦。音義同。 考證:〔【周禮·天官·王府】〕 謹照原書王府改玉府。