𥃇

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết魯回切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】魯回切【集韻】盧回切,𠀤音雷。【說文】酒器。與櫑罍𠀤同。籀文作𤴐。【集韻】亦作鑘𨯔。

Thuyết Văn

櫑或從皿。

【𥃇】 Nghĩa: lỗi hoặc (Hoặc) tòng (Theo. Như {tòng nhất) mãnh (Đồ)

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư