𥃑 Tổng quan mâm mâm cơm [Eng: tray, salver, waiter of rice] UnicodeU+250D1Bộ thủ108.15Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư