𥃓

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết丈呂切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

Khang Hy

【集韻】同㿾。【集韻】丈呂切,音宁。【說文】器也。

Tự hình

  • Khải thư