𥃔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | gyo |
|---|---|
| Phản thiết | 其俱切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【廣韻】其俱切,音衢。【聲類】樹種也。【字彙補】一作𥃔。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥃜
| Hán ngữ Trung cổ | gyo |
|---|---|
| Phản thiết | 其俱切 |
| Thanh mẫu | 群 |
top-mid-bottom
【廣韻】其俱切,音衢。【聲類】樹種也。【字彙補】一作𥃔。
Dị thể: 𥃜