𥃘

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết呼規切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙補】與釁同。見《石經》。《周禮》亦作爂。 又呼規切,音徽。義同。

Tự hình

  • Khải thư