𥃚 Tổng quan mâm mâm cơm [Eng: tray, salver, waiter of rice] UnicodeU+250DABộ thủ108.19Số nét24Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư