𥃨
Tổng quan
vúc vúc vắc [Eng: astonished, stupefied, dumbfounded, niny, booby]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 補木切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】補木切,音卜。目骨。
Tự hình
- Khải thư
vúc vúc vắc [Eng: astonished, stupefied, dumbfounded, niny, booby]
| Phản thiết | 補木切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
left-right
【玉篇】補木切,音卜。目骨。