𥃨

Tổng quan

vúc vúc vắc [Eng: astonished, stupefied, dumbfounded, niny, booby]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết補木切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】補木切,音卜。目骨。

Tự hình

  • Khải thư