𥃩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qeu |
|---|
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【說文】艮本字。从匕目。匕目,猶目相上不相下也。○按《五音集韻》作㫐。 又【集韻】眼,古作𥃩。註詳六畫。【六書本義】目也。从匕,取二目相比𠀤也。○按《廣韻》《集韻》𠀤音幺,望遠也。乃㫐字之譌。見日部㫐字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qeu |
|---|
top-bottom
【說文】艮本字。从匕目。匕目,猶目相上不相下也。○按《五音集韻》作㫐。 又【集韻】眼,古作𥃩。註詳六畫。【六書本義】目也。从匕,取二目相比𠀤也。○按《廣韻》《集韻》𠀤音幺,望遠也。乃㫐字之譌。見日部㫐字註。