𥃺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qraux |
|---|---|
| Phản thiết | 於敎切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】於敎切,音靿。深目也。【廣韻】作𥃯。【集韻】作𥄀,與窅𥃧䁱眑同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥃯
| Hán ngữ Trung cổ | qraux |
|---|---|
| Phản thiết | 於敎切 |
| Thanh mẫu | 影 |
top-bottom
【字彙】於敎切,音靿。深目也。【廣韻】作𥃯。【集韻】作𥄀,與窅𥃧䁱眑同。
Dị thể: 𥃯