𥄃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mit |
|---|---|
| Phản thiết | 美畢切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
譌㸓字。【說文】本作㫘,美畢切,不見也。从日,否省聲。【類篇】或作㸓,載日部。【字彙】从目,非。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | mit |
|---|---|
| Phản thiết | 美畢切 |
| Thanh mẫu | 明 |
top-bottom
譌㸓字。【說文】本作㫘,美畢切,不見也。从日,否省聲。【類篇】或作㸓,載日部。【字彙】从目,非。