𥄎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cik1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chyek |
| Phản thiết | 翾劣切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 薛 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】火劣切【集韻】翾劣切,𠀤音𩖶。【說文】舉目使之也。从攴从目。 又【廣韻】况逼切【集韻】忽域切,𠀤音洫。又【廣韻】望發切【集韻】勿發切,𠀤音韤。又【廣韻】【集韻】𠀤七役切,音𢔠。義𠀤同。 又【類篇】目小動也。【泝原】與瞲同。【六書故】別作䀗。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư