𥄔

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổpad
Phản thiết普活切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤普蓋切,音霈。𥄔昧,目不明也。 又【廣韻】【集韻】𠀤博蓋切,音貝。【玉篇】不明貌。【集韻】或从日作昁。 又【集韻】普活切,音鏺。與𥄱同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 昁