𥄔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | pad |
|---|---|
| Phản thiết | 普活切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤普蓋切,音霈。𥄔昧,目不明也。 又【廣韻】【集韻】𠀤博蓋切,音貝。【玉篇】不明貌。【集韻】或从日作昁。 又【集韻】普活切,音鏺。與𥄱同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 昁