𥄬 Tổng quan ngủ ngủ say, ngủ ngon [Eng: to sleep deeply/soundly] UnicodeU+2512CBộ thủ109.4Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư