𥄭

Tổng quan

ngủ ngủ say, ngủ ngon [Eng: to sleep deeply/soundly]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm ngủ ngủ say, ngủ ngon [Eng: to sleep deeply/soundly]
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: ngó Xuất hiện 8 lần trong Lục Vân Tiên

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư