𥄳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | dop |
|---|---|
| Phản thiết | 達合切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】徒合切【集韻】達合切,𠀤音沓。【說文】目相及也。本作眔。从目从隶省。凡鰥懷等字皆从此。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | dop |
|---|---|
| Phản thiết | 達合切 |
| Thanh mẫu | 透 |
top-bottom
【唐韻】徒合切【集韻】達合切,𠀤音沓。【說文】目相及也。本作眔。从目从隶省。凡鰥懷等字皆从此。