𥄴

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết呼決切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】呼決切,音血。驚視也。【王延壽·魯靈光殿賦】仡欺𤟧以鵰𥄴。【註】如鵰之視也。【聲類】與瞲同。【集韻】或作䀗。 又【集韻】古穴切,音玦。目深貌。同𥈾省。

Tự hình

  • Khải thư