𥄷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 果羽切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】果羽切,音矩。【玉篇】視也。【類篇】驚視貌。與𥈋同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥈋
| Phản thiết | 果羽切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】果羽切,音矩。【玉篇】視也。【類篇】驚視貌。與𥈋同。
Dị thể: 𥈋