𥅘
Tổng quan
nháy nháy mắt [Eng: to wink]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 之忍切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 章 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【龍龕】之忍切。明也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䑐 · 𥌃 · 𥌃
nháy nháy mắt [Eng: to wink]
| Phản thiết | 之忍切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 章 |
left-right
【龍龕】之忍切。明也。
Dị thể: 䑐 · 𥌃 · 𥌃