𥅞
Tổng quan
thức thức đêm [Eng: to spend a sleepless night]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 設職切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 書 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】設職切,音式。目所記也。
Tự hình
- Khải thư
thức thức đêm [Eng: to spend a sleepless night]
| Phản thiết | 設職切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 書 |
left-right
【集韻】設職切,音式。目所記也。