𥅟 Tổng quan UnicodeU+2515FBộ thủ109.6Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngngaau1Phản thiết吉巧切Thanh mẫu見 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】吉巧切,音狡。詳𥄸字註。Tự hìnhKhải thư