𥅠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hau1 |
|---|---|
| Phản thiết | 許𠋫切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】許𠋫切,齁去聲。怒目視貌。【揚子·太𤣥經】遠𥅠近棓,失父類也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hau1 |
|---|---|
| Phản thiết | 許𠋫切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【集韻】許𠋫切,齁去聲。怒目視貌。【揚子·太𤣥經】遠𥅠近棓,失父類也。