𥅲 Tổng quan trô nhìn trô trố [Eng: stare (at), gaze (at), look fixedly/intently (at)] UnicodeU+25172Bộ thủ109.6Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư