𥅿 Tổng quan chợp chợp mắt [Eng: to have a nap/snooze] UnicodeU+2517FBộ thủ109.6Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư