𥆃
Tổng quan
quắc quắc mắt [Eng: to roll one's eyes (with anger)]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm quắc quắc mắt [Eng: to roll one's eyes (with anger)]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
quắc quắc mắt [Eng: to roll one's eyes (with anger)]
left-right