𥆄
Tổng quan
giương giương mắt [Eng: to look at with wide open-eyes]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm giương giương mắt [Eng: to look at with wide open-eyes]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
giương giương mắt [Eng: to look at with wide open-eyes]
left-right