𥆖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | tu |
|---|---|
| Phản thiết | 當侯切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤當侯切,音兜。【類篇】目蔽垢也。 又【廣韻】𥆖眵,目汁凝也。【集韻】與𧡸𥉝𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | tu |
|---|---|
| Phản thiết | 當侯切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤當侯切,音兜。【類篇】目蔽垢也。 又【廣韻】𥆖眵,目汁凝也。【集韻】與𧡸𥉝𠀤同。