𥆙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mrung |
|---|---|
| Phản thiết | 莫江切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤莫江切,音尨。【玉篇】目暗也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | mrung |
|---|---|
| Phản thiết | 莫江切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤莫江切,音尨。【玉篇】目暗也。