𥆛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hjyek |
|---|---|
| Phản thiết | 許役切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】許役切【集韻】呼役切,𠀤兄入聲。【玉篇】視也。【廣韻】眼也。 又【集韻】營隻切,音役。義同。 又【廣韻】【集韻】𠀤呼狊切,音殈。與瞁同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hjyek |
|---|---|
| Phản thiết | 許役切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】許役切【集韻】呼役切,𠀤兄入聲。【玉篇】視也。【廣韻】眼也。 又【集韻】營隻切,音役。義同。 又【廣韻】【集韻】𠀤呼狊切,音殈。與瞁同。