𥆜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 于放切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 云 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】于放切,音旺。視也。○按《字彙》:音往。光也,美也,祭祀之豐也。溷同日部暀字,非。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 于放切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 云 |
left-right
【集韻】于放切,音旺。視也。○按《字彙》:音往。光也,美也,祭祀之豐也。溷同日部暀字,非。