𥆹

Tổng quan

ngớp trông ngớp, mgơm ngớp lo sợ [Eng: be frightened, to fear vaguely]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư