𥆹 Tổng quan ngớp trông ngớp, mgơm ngớp lo sợ [Eng: be frightened, to fear vaguely] UnicodeU+251B9Bộ thủ109.7Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư