𥇁 Tổng quan trố trố mắt [Eng: to stare, to goggle] UnicodeU+251C1Bộ thủ109.7Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư