𥇅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mrenx |
|---|---|
| Phản thiết | 母版切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 產 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【篇海類編】母版切,蠻上聲。與睌同。𥇅䁂,目視貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | mrenx |
|---|---|
| Phản thiết | 母版切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 產 |
| Đẳng | 2 |
surround-lower-left
【篇海類編】母版切,蠻上聲。與睌同。𥇅䁂,目視貌。