𥇏

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết許役切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】許役切,兄入聲。驚貌。

Tự hình

  • Khải thư