𥇙

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhuok
Phản thiết忽域切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】呼或切,𠐿入聲。睡目貌。 又【集韻】忽域切,音洫。義同。【字彙補】一作𥇿。

Tự hình

  • Khải thư