𥇚
Tổng quan
ghé ghé mắt [Eng: to glue one's eyes to]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 去奇切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】去奇切,音崎。目一隻也。
Tự hình
- Khải thư
ghé ghé mắt [Eng: to glue one's eyes to]
| Phản thiết | 去奇切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【廣韻】去奇切,音崎。目一隻也。