𥇟 Tổng quan UnicodeU+251DFBộ thủ109.8Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết故巧切Thanh mẫu見 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】故巧切,嬌上聲。【靑箱雜記】應徵拗𥇟者,崛强人也。Tự hìnhKhải thư