𥇻 Tổng quan trố nhìn trố trố [Eng: stare (at), gaze (at), look fixedly/intently (at)] UnicodeU+251FBBộ thủ109.8Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư