𥈁 Tổng quan nghểnh nghểnh mặt nhìn [Eng: to crane one's face] UnicodeU+25201Bộ thủ109.8Số nét13Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư