𥈈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hyo |
|---|---|
| Phản thiết | 況于切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】況于切【集韻】匈于切,𠀤音吁。𥈈瞜,笑貌。或省作眗。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hyo |
|---|---|
| Phản thiết | 況于切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】況于切【集韻】匈于切,𠀤音吁。𥈈瞜,笑貌。或省作眗。