𥈉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | huanh |
|---|---|
| Phản thiết | 呼貫切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 換 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呼貫切【集韻】呼玩切,𠀤音喚。【玉篇】山海經有璽𥈉國,在崑崙墟之東南流沙中。或作蠒㬇。㬇原字从奐。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥋂
| Hán ngữ Trung cổ | huanh |
|---|---|
| Phản thiết | 呼貫切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 換 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】呼貫切【集韻】呼玩切,𠀤音喚。【玉篇】山海經有璽𥈉國,在崑崙墟之東南流沙中。或作蠒㬇。㬇原字从奐。
Dị thể: 𥋂