𥈔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qenx |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】與䁙同。詳䁙字註。 又【玉篇】仰視也。【廣韻】視貌。○按《說文》本作䁙,訓目相戲。𥈔卽俗䁙字。《玉篇》《廣韻》分䁙𥈔爲二,非。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qenx |
|---|
left-right
【集韻】與䁙同。詳䁙字註。 又【玉篇】仰視也。【廣韻】視貌。○按《說文》本作䁙,訓目相戲。𥈔卽俗䁙字。《玉篇》《廣韻》分䁙𥈔爲二,非。