𥈯 Tổng quan láy láy mắt [Eng: to wink at somebody] UnicodeU+2522FBộ thủ109.9Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư