𥈶 Tổng quan nom nom thấy [Eng: to see, to find] UnicodeU+25236Bộ thủ109.9Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngnam6 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư