𥈼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | buan |
|---|---|
| Phản thiết | 薄官切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】薄官切【集韻】蒲官切,𠀤音盤。【說文】轉目視也。【博雅】𥈼𥈼,視也。 又【集韻】披班切,音攀。又普患切,攀去聲。𠀤同眅。
Thuyết Văn
轉目視也。 从目。般聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
般、辟也。象舟之旋。故般目爲轉目。戰國策有田𥈼。 薄官切。十四部。
【𥈼】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 目 (mục) | Thanh phù (聲符): 般 (bàn) Phiên thiết: Bạc quan thiết Thượng tự: 薄 (bạc) | Hạ tự: 官 (quan) Trung cổ thanh mẫu: 並母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'oan' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: boàn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: chuyển (Quay vòng) mục (Con mắt.) thị (Nhìn kĩ) vậy
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư