𥈿
Tổng quan
ngóng trông ngóng [Eng: to wait for, to look forward to]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 呼貢切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】呼貢切,烘去聲。瞢𥈿,不明也。
Tự hình
- Khải thư
ngóng trông ngóng [Eng: to wait for, to look forward to]
| Phản thiết | 呼貢切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【集韻】呼貢切,烘去聲。瞢𥈿,不明也。