𥈿

Tổng quan

ngóng trông ngóng [Eng: to wait for, to look forward to]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết呼貢切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】呼貢切,烘去聲。瞢𥈿,不明也。

Tự hình

  • Khải thư