𥉈

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổthek
Phản thiết丑鳩切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 〔古文〕:𠊹、眣【唐韻】【集韻】𠀤他歷切,音剔。【說文】失意視也。【左思·魏都賦】𥉈焉失所。【註】狀其聞言駭伏也。 又【廣韻】【集韻】𠀤丑鳩切,音抽,義同。【說文】本作𥊕,俗作𥈌。譌作𥉉。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𠊹 · 𥈌 · 𥉉 · 𥊕 · 𥉉