𥉐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hai5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hex |
| Phản thiết | 牽奚切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】牽奚切,音溪。目動也。 又【廣韻】胡禮切【集韻】戸禮切,𠀤音徯。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hai5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hex |
| Phản thiết | 牽奚切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】牽奚切,音溪。目動也。 又【廣韻】胡禮切【集韻】戸禮切,𠀤音徯。義同。