𥉕

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết蒙弄切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】與矇同。詳後矇字註。 又【集韻】蒙弄切,蒙去聲。𥉕䁓,視貌。

Tự hình

  • Khải thư